HA | Trái phiếu | 491,741 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Có lợi suất cao | | 26/3/2024 | 52.706,16 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 110,906 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 19/10/2023 | 11.835,44 | 0 | 0 |
AC | Trái phiếu | 53,835 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Có lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.555,10 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 41,505 tỷ | — | CA Capital | 0 | Có lợi suất cao | Shenzhen Stock Exchange Small & Medium Enterprises Price Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/8/2024 | 9,71 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 26,497 tỷ | 11,21 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 25/10/2017 | 37,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 17,292 tỷ | 2,416 tr.đ. | IS iShares | 0,40 | Có lợi suất cao | | 19/5/2023 | 52,03 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 16,877 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.763,33 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 15,193 tỷ | 45,227 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Có lợi suất cao | iBoxx USD Liquid High Yield Index | 4/4/2007 | 79,31 | 0 | 0 |
KG | Trái phiếu | 13,174 tỷ | — | KG KGI | 0,36 | Có lợi suất cao | Bloomberg US Corporate High Yield 1-5 Yr Ba/B 4% Cpn Senior Index - Benchmark TR Net | 22/4/2024 | 14,52 | 0 | 0 |
FS | Trái phiếu | 11,896 tỷ | — | FS FSITC | 0 | Có lợi suất cao | | 10/3/2025 | 9,35 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 10,525 tỷ | 5,881 tr.đ. | SP SPDR | 0,05 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield | 18/6/2012 | 23,26 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 8,265 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 21/3/2014 | 13.725,71 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,57 tỷ | 1,943 tr.đ. | IS iShares | 0,30 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 15/10/2013 | 42,13 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 7,174 tỷ | — | CA Cathay | 0,86 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. 20+ Year Treasury Bond Index | 20/4/2017 | 7,20 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 6,89 tỷ | 5,055 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg High Yield Very Liquid | 28/11/2007 | 95,50 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 5,847 tỷ | 24,747 tr.đ. | IN Invesco | 0,65 | Có lợi suất cao | Morningstar LSTA US Leveraged Loan 100 | 3/3/2011 | 20,54 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,229 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 3/9/2010 | 92,00 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,922 tỷ | 3,964 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg US High Yield 350mn Cash Pay 2% Capped (0-5 Y) | 15/3/2012 | 24,90 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,902 tỷ | 6,82 tr.đ. | SP SPDR | 0,70 | Có lợi suất cao | | 3/4/2013 | 40,16 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,143 tỷ | 791.396,8 | VA VanEck | 0,32 | Có lợi suất cao | ICE Broad High Yield Crossover Municipal | 4/2/2009 | 50,84 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 3,648 tỷ | 1,711 tr.đ. | XT Xtrackers | 0,05 | Có lợi suất cao | Solactive USD High Yield Corporates Total Market Index | 7/12/2016 | 36,32 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,629 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Sustainable and SRI Index - EUR | 12/11/2019 | 5,78 | 0 | 0 |
FH | Trái phiếu | 3,545 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 year ex China 500mln 10% Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 9/8/2017 | 19,19 | 0 | 0 |
IT | Trái phiếu | 3,363 tỷ | — | IT Itau | 0 | Có lợi suất cao | IMA-B5 P2 Index - BRL - Benchmark TR Gross | 16/11/2020 | 105,36 | 0 | 0 |
IT | Trái phiếu | 3,229 tỷ | — | IT Itau | 0 | Có lợi suất cao | IMA-B Index - BRL - Benchmark TR Gross | 17/5/2019 | 111,60 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,121 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 19/8/2020 | 9.950,90 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 3,076 tỷ | 903.296,7 | VA VanEck | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US Fallen Angel High Yield 10% Constrained | 10/4/2012 | 28,84 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,982 tỷ | 956.171,1 | SP SPDR | 0,35 | Có lợi suất cao | ICE US Select High Yield Crossover Municipal Index | 13/4/2011 | 24,98 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,811 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/4/2017 | 7,32 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,448 tỷ | 563.704,3 | IS iShares | 0,39 | Có lợi suất cao | | 7/2/2025 | 48,43 | 0 | 0 |
SC | Trái phiếu | 2,374 tỷ | 1,19 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Có lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 26,02 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,374 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/9/2011 | 93,93 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,288 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 31/8/2018 | 995,09 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 2,221 tỷ | — | CA Cathay | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield ex-China 1-5 Year Cash Pay 2% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 40,34 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 2,209 tỷ | 355.519,5 | FT First Trust | 0,70 | Có lợi suất cao | | 1/5/2013 | 45,01 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 2,147 tỷ | 23.039,53 | JP JPMorgan | 0,45 | Có lợi suất cao | | 24/6/2025 | 49,81 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,998 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 5/4/2022 | 4,69 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 1,942 tỷ | — | BE BetaShares | 0,22 | Có lợi suất cao | Solactive Australian Bank Senior Floating Rate Bond Index - AUD | 1/6/2017 | 26,49 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,874 tỷ | 230.198 | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | ICE BofA BB-B Non-FNCL Non-Distressed US HY Constrained Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2023 | 53,80 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,827 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 15/3/2017 | 23,90 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,814 tỷ | — | IS iShares | 0 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/11/2023 | 226,97 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 1,779 tỷ | 250.424,2 | FT First Trust | 0,69 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 27/2/2013 | 40,77 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,663 tỷ | 886.217,9 | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | US High Yield Fallen Angel 3% Capped | 14/6/2016 | 26,76 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,659 tỷ | — | BM BMO | 0,60 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Index - CAD | 4/10/2017 | 18,46 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,649 tỷ | 257.936,2 | IS iShares | 0,35 | Có lợi suất cao | BlackRock High Yield Systematic Bond Index | 11/7/2017 | 46,49 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 1,618 tỷ | 165.646,2 | PI PIMCO | 0,56 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/6/2011 | 93,09 | 0 | 0 |
NU | Trái phiếu | 1,597 tỷ | 13.319,55 | NU Nuveen | 0,08 | Có lợi suất cao | ICE BofA BB-B US Cash Pay High Yield Constrained Index | 23/9/2025 | 24,59 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,569 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 21/9/2017 | 6,13 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,478 tỷ | — | BM BMO | 0,62 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 11,04 | 0 | 0 |
NB | Trái phiếu | 1,422 tỷ | — | NB NBI | 0,69 | Có lợi suất cao | | 4/3/2020 | 21,52 | 0 | 0 |
EV | Trái phiếu | 1,315 tỷ | 79.839,34 | EV Eaton Vance | 0,60 | Có lợi suất cao | | 6/2/2024 | 48,54 | 0 | 0 |
PG | Trái phiếu | 1,25 tỷ | 169.506,1 | PG PGIM | 0,39 | Có lợi suất cao | | 24/9/2018 | 34,80 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,236 tỷ | — | IS iShares | 0,54 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 29/6/2018 | 7,09 | 0 | 0 |
FL | Trái phiếu | 1,125 tỷ | 160.402,6 | FL FlexShares | 0,37 | Có lợi suất cao | Northern Trust High Yield Value-Scored US Corporate Bond Total Return | 17/7/2018 | 39,95 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,107 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 8/1/2015 | 15,75 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 1,106 tỷ | 309.015,7 | IN Invesco | 0,43 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2026 Index | 9/8/2018 | 23,19 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 1,077 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Có lợi suất cao | | 7/5/2020 | 9,68 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,057 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Total Return Hedged to CAD Index - CAD | 21/1/2010 | 16,50 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,042 tỷ | 280.357,2 | IS iShares | 0,35 | Có lợi suất cao | Bloomberg 2026 Term High Yield and Income Index | 10/11/2020 | 22,88 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 983,874 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 90,25 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 983,874 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 90,25 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 905,794 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 12/11/2019 | 6,47 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 892,084 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,12 | Có lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 24,06 | 0 | 0 |
AF | Trái phiếu | 888,209 tr.đ. | 153.747,7 | AF AB Funds | 0,40 | Có lợi suất cao | | 10/6/2024 | 35,36 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 887,634 tr.đ. | — | IS iShares | 0,54 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 15/10/2013 | 87,41 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 832,067 tr.đ. | 235.744 | FR Franklin | 0,40 | Có lợi suất cao | | 30/5/2018 | 24,12 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 827,604 tr.đ. | 483.525,1 | FR Franklin | 0,45 | Có lợi suất cao | | 30/5/2018 | 22,96 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 824,245 tr.đ. | 194.410,4 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2027 Index | 12/9/2019 | 22,43 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 804,669 tr.đ. | 10.957,62 | TR T. Rowe Price | 0,50 | Có lợi suất cao | | 25/10/2022 | 51,08 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 721,865 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,60 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/3/2012 | 72,25 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 688,733 tr.đ. | — | IS iShares | 0,69 | Có lợi suất cao | JP Morgan Brazilian Zero-Coupon (LTN) Bond Index Total Return | 24/9/2025 | 106,96 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 649,878 tr.đ. | 179.918,9 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2028 Index | 16/9/2020 | 21,76 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 615,166 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Bloomberg Asia USD High Yield Diversified Credit TR Hedged USD | 5/12/2011 | 6,66 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 604,824 tr.đ. | 142.466,9 | JP JPMorgan | 0,07 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Index | 14/9/2016 | 45,67 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 598,676 tr.đ. | 119.481,8 | PA Pacer | 0,60 | Có lợi suất cao | | 18/2/2015 | 46,31 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 584,98 tr.đ. | 130.192,9 | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | J.P. Morgan USD Emerging Markets High Yield Bond Index | 3/4/2012 | 39,76 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 583,761 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 19/10/2017 | 6,67 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 555,648 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,56 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 Year Coupon 4% ex China Index - Benchmark TR Net | 30/5/2018 | 38,01 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 555,174 tr.đ. | 221.322,4 | SP SPDR | 0,70 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 16/2/2022 | 27,76 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 540,802 tr.đ. | 148.671,9 | FR Franklin | 0,35 | Có lợi suất cao | | 27/10/2025 | 11,63 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 537,757 tr.đ. | 111.091,2 | TR T. Rowe Price | 0,61 | Có lợi suất cao | | 16/11/2022 | 50,48 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 537,741 tr.đ. | 189.041,5 | IN Invesco | 0,43 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2025 Index | 27/9/2017 | 23,08 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 536,512 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 14/3/2012 | 93,78 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 529,407 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 50,38 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 529,407 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 50,38 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 526,057 tr.đ. | 89.295,02 | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (BB) | 6/10/2020 | 46,41 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 525,146 tr.đ. | — | IS iShares | 0,27 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 19/8/2020 | 5,74 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 522,65 tr.đ. | 222.149,3 | IS iShares | 0,40 | Có lợi suất cao | | 16/3/2021 | 22,16 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 522,064 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Climate Paris Aligned ESG Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,18 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 514,049 tr.đ. | 81.345,65 | FI Fidelity | 0,35 | Có lợi suất cao | | 12/6/2018 | 48,59 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 512,635 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 30/4/2015 | 167,33 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 500,139 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 16/11/2017 | 7,17 | 0 | 0 |
SI | Trái phiếu | 480,527 tr.đ. | 214.302,9 | SI Simplify | 0,25 | Có lợi suất cao | | 14/2/2022 | 21,60 | 0 | 0 |
TD | Trái phiếu | 476,409 tr.đ. | — | TD TD | 0,62 | Có lợi suất cao | | 19/11/2019 | 20,53 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 472,554 tr.đ. | 188.148,6 | VA VanEck | 0,40 | Có lợi suất cao | ICE BofA Diversified High Yield US Emerging Markets Corporate Plus | 8/5/2012 | 19,91 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 468,642 tr.đ. | 152.004,1 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2029 Index | 15/9/2021 | 21,06 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 466,321 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | MSCI USA ESG Climate Paris Aligned Benchmark Select Index - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,15 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 461,618 tr.đ. | 186.811 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | NASDAQ BulletShares USD High Yield Corporate Bond 2022 TR Index | 17/9/2014 | 22,09 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 455,398 tr.đ. | 87.194,88 | IS iShares | 0,52 | Có lợi suất cao | BlackRock Interest Rate Hedged High Yield Bond Index - Benchmark TR Gross | 27/5/2014 | 84,97 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 453,519 tr.đ. | 112.591,2 | IS iShares | 0,35 | Có lợi suất cao | Bloomberg 2028 Term High Yield and Income Index - Benchmark TR Gross | 8/3/2022 | 23,38 | 0 | 0 |