HA | Trái phiếu | 473,509 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Có lợi suất cao | | 26/3/2024 | 52.199,42 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 111,574 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 19/10/2023 | 11.600,02 | 0 | 0 |
AC | Trái phiếu | 49,413 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Có lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.692,66 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 41,462 tỷ | — | CA Capital | 0 | Có lợi suất cao | Shenzhen Stock Exchange Small & Medium Enterprises Price Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/8/2024 | 9,68 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 26,55 tỷ | 10,646 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 25/10/2017 | 37,49 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 17,452 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.787,43 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 17,153 tỷ | 1,97 tr.đ. | IS iShares | 0,40 | Có lợi suất cao | | 19/5/2023 | 53,08 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 17,032 tỷ | 34,152 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Có lợi suất cao | iBoxx USD Liquid High Yield Index | 4/4/2007 | 80,85 | 0 | 0 |
KG | Trái phiếu | 13,465 tỷ | — | KG KGI | 0,36 | Có lợi suất cao | Bloomberg US Corporate High Yield 1-5 Yr Ba/B 4% Cpn Senior Index - Benchmark TR Net | 22/4/2024 | 14,61 | 0 | 0 |
FS | Trái phiếu | 11,738 tỷ | — | FS FSITC | 0 | Có lợi suất cao | | 10/3/2025 | 9,31 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 10,842 tỷ | 5,219 tr.đ. | SP SPDR | 0,05 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield | 18/6/2012 | 23,74 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 8,364 tỷ | — | CA Cathay | 0,86 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. 20+ Year Treasury Bond Index | 20/4/2017 | 7,31 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 8,198 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 21/3/2014 | 13.659,87 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 7,901 tỷ | 3,948 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg High Yield Very Liquid | 28/11/2007 | 97,53 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,86 tỷ | 1,75 tr.đ. | IS iShares | 0,30 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 15/10/2013 | 42,84 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 7,053 tỷ | 12,617 tr.đ. | IN Invesco | 0,65 | Có lợi suất cao | Morningstar LSTA US Leveraged Loan 100 | 3/3/2011 | 20,68 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 5,959 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 3/9/2010 | 93,38 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 5,773 tỷ | 4,42 tr.đ. | SP SPDR | 0,70 | Có lợi suất cao | | 3/4/2013 | 40,65 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 5,134 tỷ | 3,621 tr.đ. | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg US High Yield 350mn Cash Pay 2% Capped (0-5 Y) | 15/3/2012 | 25,31 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,256 tỷ | 1,007 tr.đ. | VA VanEck | 0,32 | Có lợi suất cao | ICE Broad High Yield Crossover Municipal | 4/2/2009 | 51,44 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,758 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Sustainable and SRI Index - EUR | 12/11/2019 | 5,86 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 3,551 tỷ | 1,457 tr.đ. | XT Xtrackers | 0,05 | Có lợi suất cao | Solactive USD High Yield Corporates Total Market Index | 7/12/2016 | 36,98 | 0 | 0 |
FH | Trái phiếu | 3,53 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 year ex China 500mln 10% Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 9/8/2017 | 19,08 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 3,167 tỷ | 834.685 | VA VanEck | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US Fallen Angel High Yield 10% Constrained | 10/4/2012 | 29,76 | 0 | 0 |
IT | Trái phiếu | 3,157 tỷ | — | IT Itau | 0 | Có lợi suất cao | IMA-B5 P2 Index - BRL - Benchmark TR Gross | 16/11/2020 | 103,22 | 0 | 0 |
IT | Trái phiếu | 3,046 tỷ | — | IT Itau | 0 | Có lợi suất cao | IMA-B Index - BRL - Benchmark TR Gross | 17/5/2019 | 109,87 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,043 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 19/8/2020 | 10.126,77 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 3,024 tỷ | 1,177 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Có lợi suất cao | ICE US Select High Yield Crossover Municipal Index | 13/4/2011 | 25,31 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,878 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/4/2017 | 7,44 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,598 tỷ | 311.787,4 | IS iShares | 0,42 | Có lợi suất cao | | 7/2/2025 | 49,02 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,505 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/9/2011 | 95,45 | 0 | 0 |
SC | Trái phiếu | 2,356 tỷ | 986.815 | SC Schwab | 0,03 | Có lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 26,55 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 2,295 tỷ | 284.513,3 | FT First Trust | 0,87 | Có lợi suất cao | | 1/5/2013 | 45,15 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,211 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 31/8/2018 | 1.010,50 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 2,195 tỷ | — | CA Cathay | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield ex-China 1-5 Year Cash Pay 2% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 39,57 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 2,156 tỷ | 20.100,27 | JP JPMorgan | 0,45 | Có lợi suất cao | | 24/6/2025 | 50,67 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 2,086 tỷ | 324.102,9 | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | ICE BofA BB-B Non-FNCL Non-Distressed US HY Constrained Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2023 | 54,78 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 1,901 tỷ | — | BE BetaShares | 0,22 | Có lợi suất cao | Solactive Australian Bank Senior Floating Rate Bond Index - AUD | 1/6/2017 | 26,16 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,866 tỷ | 685.308 | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | US High Yield Fallen Angel 3% Capped | 14/6/2016 | 27,63 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,861 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 15/3/2017 | 24,01 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 1,814 tỷ | 285.254,1 | FT First Trust | 0,79 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 27/2/2013 | 41,25 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,807 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 5/4/2022 | 4,75 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,775 tỷ | — | IS iShares | 0 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/11/2023 | 223,76 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,686 tỷ | — | BM BMO | 0,60 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Index - CAD | 4/10/2017 | 18,80 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,68 tỷ | 216.119,7 | IS iShares | 0,35 | Có lợi suất cao | BlackRock High Yield Systematic Bond Index | 11/7/2017 | 47,51 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,657 tỷ | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 21/9/2017 | 6,23 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 1,643 tỷ | 151.090,7 | PI PIMCO | 0,56 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/6/2011 | 94,73 | 0 | 0 |
NU | Trái phiếu | 1,614 tỷ | 28.027,31 | NU Nuveen | 0,08 | Có lợi suất cao | ICE BofA BB-B US Cash Pay High Yield Constrained Index | 23/9/2025 | 25,07 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,485 tỷ | — | BM BMO | 0,62 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 11,17 | 0 | 0 |
NB | Trái phiếu | 1,426 tỷ | — | NB NBI | 0,69 | Có lợi suất cao | | 4/3/2020 | 21,79 | 0 | 0 |
EV | Trái phiếu | 1,332 tỷ | 81.810,09 | EV Eaton Vance | 0,60 | Có lợi suất cao | | 6/2/2024 | 49,03 | 0 | 0 |
PG | Trái phiếu | 1,239 tỷ | 265.559,9 | PG PGIM | 0,39 | Có lợi suất cao | | 24/9/2018 | 35,58 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,205 tỷ | — | IS iShares | 0,54 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 29/6/2018 | 7,17 | 0 | 0 |
FL | Trái phiếu | 1,154 tỷ | 128.398,6 | FL FlexShares | 0,37 | Có lợi suất cao | Northern Trust High Yield Value-Scored US Corporate Bond Total Return | 17/7/2018 | 40,87 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,15 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 8/1/2015 | 15,82 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 1,128 tỷ | 318.529,3 | IN Invesco | 0,43 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2026 Index | 9/8/2018 | 23,35 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,098 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 92,88 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,098 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 92,88 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,041 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Total Return Hedged to CAD Index - CAD | 21/1/2010 | 16,68 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,036 tỷ | 361.466,6 | IS iShares | 0,35 | Có lợi suất cao | Bloomberg 2026 Term High Yield and Income Index | 10/11/2020 | 23,07 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 1,022 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Có lợi suất cao | | 7/5/2020 | 10,06 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 959,697 tr.đ. | — | IS iShares | 0,54 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 15/10/2013 | 88,47 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 933,668 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 12/11/2019 | 6,58 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 923,205 tr.đ. | 386.761 | FR Franklin | 0,45 | Có lợi suất cao | | 30/5/2018 | 23,15 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 908,104 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,12 | Có lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 24,85 | 0 | 0 |
AF | Trái phiếu | 868,906 tr.đ. | 103.215,6 | AF AB Funds | 0,40 | Có lợi suất cao | | 10/6/2024 | 35,93 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 815,364 tr.đ. | 228.182,1 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2027 Index | 12/9/2019 | 22,64 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 792,097 tr.đ. | 8.476,667 | TR T. Rowe Price | 0,50 | Có lợi suất cao | | 25/10/2022 | 52,20 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 762,292 tr.đ. | 153.62 | FR Franklin | 0,40 | Có lợi suất cao | | 30/5/2018 | 24,55 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 729,959 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,60 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/3/2012 | 73,07 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 649,573 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Bloomberg Asia USD High Yield Diversified Credit TR Hedged USD | 5/12/2011 | 6,84 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 637,332 tr.đ. | 201.527,8 | IN Invesco | 0,42 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2028 Index | 16/9/2020 | 22,06 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 630,211 tr.đ. | 87.270,05 | JP JPMorgan | 0,07 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Index | 14/9/2016 | 46,58 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 626,289 tr.đ. | 92.447,89 | PA Pacer | 0,60 | Có lợi suất cao | | 18/2/2015 | 46,94 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 595,347 tr.đ. | 103.884,5 | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | J.P. Morgan USD Emerging Markets High Yield Bond Index | 3/4/2012 | 40,78 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 589,444 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,56 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 Year Coupon 4% ex China Index - Benchmark TR Net | 30/5/2018 | 37,56 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 581,475 tr.đ. | 221.651,9 | SP SPDR | 0,70 | Có lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 16/2/2022 | 28,29 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 578,176 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 51,14 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 578,176 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Có lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 51,14 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 577,929 tr.đ. | — | IS iShares | 0,50 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 19/10/2017 | 6,87 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 573,39 tr.đ. | — | IS iShares | 0,69 | Có lợi suất cao | J.P. Morgan Brazilian Zero-Coupon LTN Bond Index - BRL - Benchmark TR Net | 24/9/2025 | 108,11 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 546,957 tr.đ. | 161.273,7 | FR Franklin | 0,35 | Có lợi suất cao | | 27/10/2025 | 11,74 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 543,85 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 14/3/2012 | 94,82 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 543,337 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Climate Paris Aligned ESG Select Index - EUR - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,25 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 537,741 tr.đ. | 189.041,5 | IN Invesco | 0,43 | Có lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2025 Index | 27/9/2017 | 23,08 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 536,259 tr.đ. | — | IS iShares | 0,27 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 19/8/2020 | 5,75 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 532,114 tr.đ. | 97.308,31 | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (BB) | 6/10/2020 | 47,32 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 517,277 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Có lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 30/4/2015 | 169,23 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 505,047 tr.đ. | 76.444,02 | FI Fidelity | 0,35 | Có lợi suất cao | | 12/6/2018 | 49,52 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 501,614 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Có lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 16/11/2017 | 7,28 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 501,381 tr.đ. | 244.551,9 | IS iShares | 0,40 | Có lợi suất cao | | 16/3/2021 | 22,38 | 0 | 0 |
SI | Trái phiếu | 491,261 tr.đ. | 234.135,1 | SI Simplify | 0,25 | Có lợi suất cao | | 14/2/2022 | 22,12 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 490,391 tr.đ. | 71.222,38 | TR T. Rowe Price | 0,61 | Có lợi suất cao | | 16/11/2022 | 50,82 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 483,443 tr.đ. | 51.343,75 | IS iShares | 0,52 | Có lợi suất cao | BlackRock Interest Rate Hedged High Yield Bond Index - Benchmark TR Gross | 27/5/2014 | 86,39 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 477,665 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | MSCI USA ESG Climate Paris Aligned Benchmark Select Index - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 5,24 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 472,661 tr.đ. | 59.757,42 | PI PIMCO | 0,63 | Có lợi suất cao | | 8/6/2022 | 50,09 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 467,583 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Có lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Sustainable and SRI Index - EUR | 20/11/2019 | 4,57 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 464,352 tr.đ. | 161.758,6 | VA VanEck | 0,40 | Có lợi suất cao | ICE BofA Diversified High Yield US Emerging Markets Corporate Plus | 8/5/2012 | 20,20 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 463,572 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,20 | Có lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield Very Liquid Index ex 144A | 6/2/2018 | 12,97 | 0 | 0 |
TD | Trái phiếu | 462,4 tr.đ. | — | TD TD | 0,62 | Có lợi suất cao | | 19/11/2019 | 20,77 | 0 | 0 |