HA | Trái phiếu | 428,615 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Lợi suất cao | | 26/3/2024 | 52.632,29 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 113,085 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 19/10/2023 | 12.025,47 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 58,033 tỷ | — | AC ACE | 0,24 | Lợi suất cao | - Benchmark TR Gross | 14/4/2023 | 9.531,91 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 40,609 tỷ | — | CA Capital | 0 | Lợi suất cao | Shenzhen Stock Exchange Small & Medium Enterprises Price Index - TWD - Benchmark TR Net | 12/8/2024 | 9,68 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 24,159 tỷ | 17,708 tr.đ. | IS iShares | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 25/10/2017 | 36,47 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 16,811 tỷ | 2,698 tr.đ. | IS iShares | 0,4 | Lợi suất cao | | 19/5/2023 | 51,85 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 16,541 tỷ | 57,274 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Lợi suất cao | iBoxx USD Liquid High Yield Index | 4/4/2007 | 79,25 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 16,495 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield (TTM JPY Hedged) Index - JPY | 24/8/2017 | 1.772,41 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 12,783 tỷ | — | KG KGI | 0,36 | Lợi suất cao | Bloomberg US Corporate High Yield 1-5 Yr Ba/B 4% Cpn Senior Index - Benchmark TR Net | 22/4/2024 | 14,49 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 11,598 tỷ | — | FS FSITC | 0 | Lợi suất cao | | 10/3/2025 | 9,3 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 10,205 tỷ | 6,218 tr.đ. | SP SPDR | 0,05 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield | 18/6/2012 | 23,08 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 8,165 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 21/3/2014 | 13.669,23 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 7,456 tỷ | 2,239 tr.đ. | IS iShares | 0,3 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Index | 15/10/2013 | 41,87 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 6,835 tỷ | 6,872 tr.đ. | SP SPDR | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg High Yield Very Liquid | 28/11/2007 | 95,43 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 6,583 tỷ | — | CA Cathay | 0,86 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. 20+ Year Treasury Bond Index | 20/4/2017 | 7,08 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 6,288 tỷ | 26,527 tr.đ. | IN Invesco | 0,65 | Lợi suất cao | Morningstar LSTA US Leveraged Loan 100 | 3/3/2011 | 20,46 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,874 tỷ | 7,14 tr.đ. | SP SPDR | 0,7 | Lợi suất cao | | 3/4/2013 | 40,16 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 4,797 tỷ | 4,673 tr.đ. | SP SPDR | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg US High Yield 350mn Cash Pay 2% Capped (0-5 Y) | 15/3/2012 | 24,77 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 4,73 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 3/9/2010 | 89,13 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 4,025 tỷ | 822.904,9 | VA VanEck | 0,32 | Lợi suất cao | ICE Broad High Yield Crossover Municipal | 4/2/2009 | 50,49 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,491 tỷ | — | IT Itau | 0 | Lợi suất cao | IMA-B5 P2 Index - BRL - Benchmark TR Gross | 16/11/2020 | 105,3 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,469 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 year ex China 500mln 10% Sector Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 9/8/2017 | 18,86 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,322 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | Bloomberg MSCI Euro Corporate Sustainable and SRI Index - EUR | 12/11/2019 | 5,74 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 3,233 tỷ | — | IT Itau | 0 | Lợi suất cao | IMA-B Index - BRL - Benchmark TR Gross | 17/5/2019 | 111,38 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 3,119 tỷ | 2,049 tr.đ. | XT Xtrackers | 0,05 | Lợi suất cao | Solactive USD High Yield Corporates Total Market Index | 7/12/2016 | 36,26 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 3,082 tỷ | — | IS iShares | 0,58 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 19/8/2020 | 9.769,2 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 3,002 tỷ | 1,021 tr.đ. | VA VanEck | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US Fallen Angel High Yield 10% Constrained | 10/4/2012 | 28,74 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 2,839 tỷ | 1,152 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Lợi suất cao | ICE US Select High Yield Crossover Municipal Index | 13/4/2011 | 24,81 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,776 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/4/2017 | 7,34 | 0 | 0 |
SC | Trái phiếu | 2,37 tỷ | 1,264 tr.đ. | SC Schwab | 0,03 | Lợi suất cao | ICE BofA US Cash Pay High Yield Constrained Index - Benchmark TR Gross | 11/7/2023 | 25,81 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,314 tỷ | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 31/8/2018 | 993,32 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 2,273 tỷ | — | CA Cathay | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield ex-China 1-5 Year Cash Pay 2% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 29/1/2018 | 40,16 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 2,234 tỷ | 433.650,4 | FT First Trust | 0,7 | Lợi suất cao | | 1/5/2013 | 44,78 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 2,142 tỷ | 21.598,66 | JP JPMorgan | 0,45 | Lợi suất cao | | 24/6/2025 | 49,82 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,084 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Capped | 13/9/2011 | 94,23 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 2,068 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained | 5/4/2022 | 4,71 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,981 tỷ | 722.779,6 | IS iShares | 0,39 | Lợi suất cao | | 7/2/2025 | 48,12 | 0 | 0 |
BE | Trái phiếu | 1,951 tỷ | — | BE BetaShares | 0,22 | Lợi suất cao | Solactive Australian Bank Senior Floating Rate Bond Index - AUD | 1/6/2017 | 26,15 | 0 | 0 |
JH | Trái phiếu | 1,938 tỷ | — | JH Janus Henderson | 0,42 | Lợi suất cao | ICE 10-30 Year USD Mexico Government Index - Benchmark TR Net | 15/12/2025 | 1.004,32 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,884 tỷ | 236.386,4 | XT Xtrackers | 0,2 | Lợi suất cao | ICE BofA BB-B Non-FNCL Non-Distressed US HY Constrained Index - Benchmark TR Gross | 27/10/2023 | 53,72 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,841 tỷ | — | IS iShares | 0 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index - JPY - Benchmark TR Net | 27/11/2023 | 229,14 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,808 tỷ | 1,533 tr.đ. | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | US High Yield Fallen Angel 3% Capped | 14/6/2016 | 26,66 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,668 tỷ | — | BM BMO | 0,6 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Index - CAD | 4/10/2017 | 18,58 | 0 | 0 |
FT | Trái phiếu | 1,642 tỷ | 282.403,3 | FT First Trust | 0,69 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 27/2/2013 | 40,69 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 1,632 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,2 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 15/3/2017 | 23,58 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 1,593 tỷ | 152.098,8 | PI PIMCO | 0,56 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/6/2011 | 92,97 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,556 tỷ | 287.441,2 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | BlackRock High Yield Systematic Bond Index | 11/7/2017 | 46,34 | 0 | 0 |
NU | Trái phiếu | 1,548 tỷ | 18.712,65 | NU Nuveen | 0,08 | Lợi suất cao | ICE BofA BB-B US Cash Pay High Yield Constrained Index | 23/9/2025 | 24,55 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,537 tỷ | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 21/9/2017 | 6,1 | 0 | 0 |
BM | Trái phiếu | 1,447 tỷ | — | BM BMO | 0,62 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays U.S. High Yield Very Liquid Hedged to CAD Index - CAD | 20/10/2009 | 10,86 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,42 tỷ | — | NB NBI | 0,69 | Lợi suất cao | | 4/3/2020 | 21,43 | 0 | 0 |
EV | Trái phiếu | 1,285 tỷ | 72.801,88 | EV Eaton Vance | 0,6 | Lợi suất cao | | 6/2/2024 | 48,32 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,279 tỷ | — | IS iShares | 0,54 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 29/6/2018 | 7,05 | 0 | 0 |
PG | Trái phiếu | 1,253 tỷ | 186.549,5 | PG PGIM | 0,39 | Lợi suất cao | | 24/9/2018 | 34,76 | 0 | 0 |
FL | Trái phiếu | 1,098 tỷ | 158.739,8 | FL FlexShares | 0,37 | Lợi suất cao | Northern Trust High Yield Value-Scored US Corporate Bond Total Return | 17/7/2018 | 39,87 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 1,09 tỷ | 261.163,7 | IN Invesco | 0,43 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2026 Index | 9/8/2018 | 23,19 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,058 tỷ | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield Total Return Hedged to CAD Index - CAD | 21/1/2010 | 16,17 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,032 tỷ | — | SA Satrix | 0,25 | Lợi suất cao | | 7/5/2020 | 9,3 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 1,012 tỷ | 258.784,6 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2026 Term High Yield and Income Index | 10/11/2020 | 22,84 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 986,073 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,2 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 8/1/2015 | 15,54 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 930,766 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | Bloomberg MSCI US Corporate High Yield Sustainable BB+ SRI Bond Index | 12/11/2019 | 6,5 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 888,962 tr.đ. | 164.135,2 | AF AB Funds | 0,4 | Lợi suất cao | | 10/6/2024 | 35,18 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 878,451 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 88,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 878,451 tr.đ. | — | IS iShares | 0,56 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 13/11/2012 | 88,05 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 872,873 tr.đ. | — | IS iShares | 0,54 | Lợi suất cao | Markit iBoxx USD Liquid High Yield 0-5 Capped Index | 15/10/2013 | 85,42 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 865,62 tr.đ. | 254.202,4 | FR Franklin | 0,4 | Lợi suất cao | | 30/5/2018 | 24,05 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 851,836 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,12 | Lợi suất cao | S&P Namibia Sovereign Bond 1+ Year Top 10 Index - - Benchmark TR Net | 29/11/2019 | 23,19 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 835,903 tr.đ. | — | IS iShares | 0,69 | Lợi suất cao | JP Morgan Brazilian Zero-Coupon (LTN) Bond Index Total Return | 24/9/2025 | 108,74 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 810,301 tr.đ. | 174.973,5 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2027 Index | 12/9/2019 | 22,39 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 798,582 tr.đ. | 391.706,3 | FR Franklin | 0,45 | Lợi suất cao | | 30/5/2018 | 22,87 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 795,714 tr.đ. | 10.680,88 | TR T. Rowe Price | 0,5 | Lợi suất cao | | 25/10/2022 | 50,48 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 708,165 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,6 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 16/3/2012 | 71,31 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 653,14 tr.đ. | 173.058,8 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2028 Index | 16/9/2020 | 21,71 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 635,856 tr.đ. | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Bloomberg Asia USD High Yield Diversified Credit TR Hedged USD | 5/12/2011 | 6,6 | 0 | 0 |
PA | Trái phiếu | 605,353 tr.đ. | 118.841,4 | PA Pacer | 0,6 | Lợi suất cao | | 18/2/2015 | 46,33 | 0 | 0 |
JP | Trái phiếu | 597,098 tr.đ. | 138.029,8 | JP JPMorgan | 0,07 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Index | 14/9/2016 | 45,59 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 569,419 tr.đ. | 158.516,3 | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | J.P. Morgan USD Emerging Markets High Yield Bond Index | 3/4/2012 | 39,24 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 558,603 tr.đ. | — | IS iShares | 0,5 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Global Developed Markets Liquid High Yield Capped Index | 19/10/2017 | 6,7 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 551,796 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,56 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield 1-5 Year Coupon 4% ex China Index - Benchmark TR Net | 30/5/2018 | 37,69 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 541,429 tr.đ. | 191.609,8 | SP SPDR | 0,7 | Lợi suất cao | ICE BoFA US High Yield Constrained Index | 16/2/2022 | 27,72 | 0 | 0 |
FR | Trái phiếu | 540,687 tr.đ. | 146.919,9 | FR Franklin | 0,35 | Lợi suất cao | | 27/10/2025 | 11,56 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 539,648 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 14/3/2012 | 93,48 | 0 | 0 |
PI | Trái phiếu | 539,523 tr.đ. | — | PI PIMCO | 0,55 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (0-5 Y) | 30/4/2015 | 168,09 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 537,741 tr.đ. | 189.041,5 | IN Invesco | 0,43 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2025 Index | 27/9/2017 | 23,08 | 0 | 0 |
TR | Trái phiếu | 536,494 tr.đ. | 112.312,9 | TR T. Rowe Price | 0,61 | Lợi suất cao | | 16/11/2022 | 50,18 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 525,853 tr.đ. | 222.149,3 | IS iShares | 0,4 | Lợi suất cao | | 16/3/2021 | 22,18 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 521,259 tr.đ. | — | IS iShares | 0,55 | Lợi suất cao | Markit iBoxx Euro Liquid High Yield Index | 16/11/2017 | 7,15 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 507,145 tr.đ. | 262.764,9 | VA VanEck | 0,4 | Lợi suất cao | ICE BofA Diversified High Yield US Emerging Markets Corporate Plus | 8/5/2012 | 19,66 | 0 | 0 |
FI | Trái phiếu | 487,773 tr.đ. | 83.632,62 | FI Fidelity | 0,35 | Lợi suất cao | | 12/6/2018 | 48,58 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 486,276 tr.đ. | 72.369,06 | IS iShares | 0,25 | Lợi suất cao | ICE BofA US High Yield Constrained (BB) | 6/10/2020 | 46,34 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 481,57 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 49,95 | 0 | 0 |
TD | Trái phiếu | 480,265 tr.đ. | — | TD TD | 0,62 | Lợi suất cao | | 19/11/2019 | 20,14 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 463,496 tr.đ. | 122.808,7 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | Invesco BulletShares High Yield Corporate Bond 2029 Index | 15/9/2021 | 21,07 | 0 | 0 |
IN | Trái phiếu | 461,618 tr.đ. | 186.811 | IN Invesco | 0,42 | Lợi suất cao | NASDAQ BulletShares USD High Yield Corporate Bond 2022 TR Index | 17/9/2014 | 22,09 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 455,94 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,2 | Lợi suất cao | Bloomberg Barclays US High Yield Very Liquid Index ex 144A | 6/2/2018 | 12,74 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 454,697 tr.đ. | 80.924,86 | IS iShares | 0,52 | Lợi suất cao | BlackRock Interest Rate Hedged High Yield Bond Index - Benchmark TR Gross | 27/5/2014 | 85,46 | 0 | 0 |
SP | Trái phiếu | 454,642 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,4 | Lợi suất cao | Bloomberg Liquidity Screened Euro High Yield Bond | 3/2/2012 | 50,05 | 0 | 0 |
SI | Trái phiếu | 453,484 tr.đ. | 170.236,2 | SI Simplify | 0,25 | Lợi suất cao | | 14/2/2022 | 21,46 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 451,78 tr.đ. | 97.012,36 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2028 Term High Yield and Income Index - Benchmark TR Gross | 8/3/2022 | 23,35 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 448,353 tr.đ. | 100.154,8 | IS iShares | 0,35 | Lợi suất cao | Bloomberg 2027 Term High Yield and Income Index - Benchmark TR Gross | 7/7/2021 | 21,99 | 0 | 0 |